Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN vs Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y)

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Độ đầy đủ 25% Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y) Độ đầy đủ 0%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
58.7 /100
—
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
32.3 /100
—
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
98.2 /100
—
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc — —
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
52.5 /100
—
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
32.3 /100
—
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
58.7 /100
—
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
40.4 /100
—
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
54.3 /100
—

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN

Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y)

Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y) Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y)
CPU Intel Core 5 205H Intel Core 5 205H
RAM 8GB; SODIMM DDR5-5200
Dung lượng 8 GB Loại RAM DDR5
8Gb; DDR5; 4800
Ổ cứng 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, dung lượng lên đến 1TB)
Dung lượng 524288 GB Công nghệ SSD Giao tiếp PCIe 4 NVMe Chuẩn ổ M.2 2242
512GB; SSD
GPU NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU
VRAM 6 GB Loại bộ nhớ GDDR6 Xung boost 1740 MHz TGP 35–80 W
Nguồn thông số GPU chính hãng
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU

Màn hình & tính di động

Thông số Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y) Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y)
Màn hình 15.3 inches
Kích thước 15.3 inch
15.3inch WUXGA, WUXGA (1920x1200), 165Hz
Pin 60Wh, 135W Slim Tip (3-pin)
Dung lượng pin 60 Wh
—
Trọng lượng trọng lượng 2,1 kg
Khối lượng 2.1 kg
Starting at 2.1 kg (4.6 lbs)
Kích thước —
Khối lượng 2.1 kg
344.9 x 254.83 x 20.9-23.25 mm (13.58 x 10.03 x 0.82-0.92 inches)

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E-83Y9003VVN Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y) Laptop Lenovo LOQ Gaming 15IRH11E 83Y9003WVN (Core 5 205H/ 16GB/ 512GB SSD/ RTX 3050 6Gb/ 15.3 inch WUXGA/ 165Hz/ Win11/ Grey/ 2Y)
Hệ điều hành Win11 Windows 11 Home
Cổng kết nối 1 x Cổng nguồn Slim Tip (hình chữ nhật) 1 x USB-A 10Gbps (công suất 4.5W) 1 x USB-C 5Gbps (USB PD 65–100W đầu vào / 15W đầu ra) 2 x USB-A 5Gbps (công suất 4.5W) 1 x HDMI 2.1 (tối đa 4K@60Hz) 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x RJ-45
USB-A 1 USB-C 1 HDMI 2.1
1x USB-A (USB 10Gbps), with 4.5W output; 1x USB-C® (USB 5Gbps), with USB PD 65-100W input / 15W output; 2x USB-A (USB 5Gbps), with 4.5W output; 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz; 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm); 1x Ethernet (RJ-45); 1x Slim tip Power connector; Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3
Bảo hành — Bảo hành 2 năm

Thuộc tính khác

Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần