Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) vs Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Độ đầy đủ 25% Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS Độ đầy đủ 0%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
42.0 /100
—
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
27.8 /100
—
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
63.3 /100
—
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc
22.9 /100
—
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
37.5 /100
—
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
24.6 /100
—
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
33.6 /100
—
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
42.2 /100
—
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
43.8 /100
—

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11)

Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS

Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS
CPU Intel Core i5-1334U AMD Ryzen 7 8745HS
RAM 1 x 16GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB ); 16 GB
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR4 Tốc độ 2666 MHz
16 GB
Ổ cứng 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x 2.5" SATA /( 1 x M.2 NVMe ); 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2
SSD 512 GB
GPU Intel Graphics AMD Radeon 780M

Màn hình & tính di động

Thông số Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS
Màn hình 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , WVA , 120Hz , không cảm ứng , Màn hình chống lóa
Độ phân giải 1920 × 1080 Tần số quét 120 Hz
14 inch, IPS
Pin 3 cell 41 Wh , Pin liền
Dung lượng pin 41 Wh
55 Wh; sạc PD 65 W
Trọng lượng 1.6 kg
Khối lượng 1.6 kg Độ dày 18.99 mm
trọng lượng chỉ 1.05 kg
Kích thước 358.50 x 235.56 x 18.99 mm
Khối lượng 1.6 kg Độ dày 18.99 mm
—

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS
Hệ điều hành Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2024 Win11 Pro
Cổng kết nối 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery; 1 x USB 3.2; 1 x USB 2.0; 1 x HDMI; WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.3
USB-C 1 HDMI present Wi-Fi Wi-Fi 6 Bluetooth 5.3
—
Bảo hành 12 tháng —

Thông tin model

Thuộc tính khác

Thuộc tính Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Laptop Dell 15 DC15250 - CPH99 (i5 1334U, 16GB, 512GB, Full HD 120Hz, OfficeH24+365B, Win11) Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS Thunderobot Aibook 14 Air R7 8745HS
Mã sản phẩm #CPH99 #8745HS
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần