Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W vs Laptop HP 250R G9 C40LKAT

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Độ đầy đủ 25% Laptop HP 250R G9 C40LKAT Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
50.3 /100
36 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
41.5 /100
20 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
63.3 /100
60 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc —
51.3 /100
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
47.7 /100
38.5 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
41.5 /100
40.9 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
50.3 /100
42.8 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
42.4 /100
35 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
48.4 /100
38.2 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W

Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W

  • Nhẹ hơn -0.3 kg
Laptop HP 250R G9 C40LKAT

Laptop HP 250R G9 C40LKAT

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop HP 250R G9 C40LKAT Laptop HP 250R G9 C40LKAT
CPU Intel Core Ultra 5 225H Intel Core 5 120U
RAM 16GB; DDR5 on board
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR5
16 GB
Dung lượng 16 GB
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2
SSD 512GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
GPU Intel UHD Graphics Intel UHD Graphics

Màn hình & tính di động

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop HP 250R G9 C40LKAT Laptop HP 250R G9 C40LKAT
Màn hình 14 inches
Kích thước 14 inch
15.6 inch; 1920 x 1080; IPS; 300 nits; 100% sRGB
Kích thước 15.6 inch Độ phân giải 1920 × 1080 Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion; 42Wh; sạc Type-C 65W
Dung lượng pin 42 Wh
3 Cell Int (41.04Wh); 04 Wh
Dung lượng pin 41.04 Wh
Trọng lượng trọng lượng chỉ 1.46kg
Khối lượng 1.46 kg
trọng lượng từ khoảng 1.74 kg
Khối lượng 1.74 kg
Kích thước 31.52 x 22.34 x 1.79 ~ 1.99 cm
Khối lượng 1.46 kg
—
Khối lượng 1.74 kg

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop HP 250R G9 C40LKAT Laptop HP 250R G9 C40LKAT
Hệ điều hành Windows 11 Win11
Cổng kết nối 2 x USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 2 x USB-C 3.2 Gen 1 (5Gbps, hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm
USB-A 2 USB-C 2 HDMI 1.4
2 x USB-A 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (hỗ trợ Power Delivery, DisplayPort) 1 x HDMI 1 x RJ-45 (LAN) 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm; 1 x USB-A; 1 x USB-C; HDMI
USB-A 2 USB-C 1 HDMI 1
Bảo hành 24 tháng —

Thông tin model

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop HP 250R G9 C40LKAT Laptop HP 250R G9 C40LKAT
Năm ra mắt — —
Mã model X1407CA-LY203W C40LKAT
Mã máy — —

Thuộc tính khác

Thuộc tính Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop ASUS Vivobook 14 X1407CA-LY203W Laptop HP 250R G9 C40LKAT Laptop HP 250R G9 C40LKAT
Mã sản phẩm #X1407CA-LY203W #C40LKAT
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần