Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W vs Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Độ đầy đủ 25% Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN) Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
50.3 /100
28 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
41.5 /100
6.7 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
63.3 /100
60 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc —
75 /100
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
52.5 /100
41.3 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
41.5 /100
52.2 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
50.3 /100
48.9 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
59.9 /100
46.4 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
49.3 /100
33.1 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W

  • Nhiều RAM hơn +8 GB
  • Nhẹ hơn -0.3 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)

Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)

  • Nhiều cổng hơn +4 cổng
THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN) Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)
CPU Intel Core 5 320 Intel Core 3 304
RAM 16GB; DDR5 SO-DIMM
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR5
8 GB
Dung lượng 8 GB
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2
SSD PCIe 4.0 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
GPU Intel Graphics —

Màn hình & tính di động

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN) Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)
Màn hình 14 inches
Kích thước 14 inch
16 inch, IPS; 16 inch; IPS
Kích thước 16 inch Tấm nền IPS
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion Không hỗ trợ sạc qua USB-C Power Delivery (PD) 50 Wh; Power Delivery 45–65 W
Dung lượng pin 50 Wh
Trọng lượng trọng lượng nhẹ 1,4kg
Khối lượng 1.4 kg Độ dày 17.9 mm
trọng lượng chỉ 1.68 kg
Khối lượng 1.68 kg Độ dày 16.9 mm
Kích thước độ mỏng 17,9 mm
Khối lượng 1.4 kg Độ dày 17.9 mm
mỏng 16.9 mm
Khối lượng 1.68 kg Độ dày 16.9 mm

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN) Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)
Hệ điều hành Win11 Win11SL
Cổng kết nối 1 x USB 2.0 Type-A (480Mbps) 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C (5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x cổng nguồn DC-in
HDMI 1.4
2 x USB-A (USB 5Gbps) 1 x USB-C (USB 5Gbps, hỗ trợ USB PD 45–65W, DisplayPort 1.2) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x Khe đọc thẻ SD 1 x Cổng nguồn tròn (Round Tip)
USB-A 2 USB-C 1 HDMI 1.4
Bảo hành 24 tháng —

Thông tin model

Thông số Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN) Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)
Năm ra mắt — —
Mã model X1404MA-EB028W 83RS0063VN
Mã máy — —

Thuộc tính khác

Thuộc tính Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN) Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 Core 3 304 (83RS0063VN)
Mã sản phẩm #X1404MA-EB028W #83RS0063VN
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần