Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) vs Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11)

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Độ đầy đủ 25% Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11) Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
28 /100
43.4 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
6.7 /100
32.3 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
60 /100
60 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc
27.3 /100
75 /100
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
33.2 /100
50.8 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
20.4 /100
60.8 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
27.7 /100
57.4 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
56.4 /100
48.1 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
33.8 /100
46.1 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc)

Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11)

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11)

  • Giá thấp hơn Tiết kiệm 8.3%
THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11) Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11)
CPU AMD Ryzen 7 7730U Core 5 320
RAM 8 GB
Dung lượng 8 GB
8 GB DDR5
Dung lượng 8 GB Loại RAM DDR5
Ổ cứng SSD 512GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
SSD PCIe 4.0 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
GPU AMD Radeon 680M Intel Graphics

Màn hình & tính di động

Thông số Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11) Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11)
Màn hình 14.5 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch, FHD+ (1920x1200)
Kích thước 14.5 inch Độ phân giải 1920 × 1200 Tấm nền IPS Tần số quét 60 Hz Độ sáng 300 nits
14 inch, IPS
Kích thước 14 inch Tấm nền IPS
Pin 3cell 58Wh
Dung lượng pin 58 Wh
50 Wh; sạc 65 W
Dung lượng pin 50 Wh Công suất sạc 65 W
Trọng lượng 1.3 kg
Khối lượng 1.3 kg
trọng lượng chỉ 1.39 kg
Khối lượng 1.39 kg
Kích thước 324.0 (W) x 227.6 (D) x 17.9 (H) mm
Khối lượng 1.3 kg
314.4 x 222.1 x 16.9-17.9 mm
Khối lượng 1.39 kg

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Laptop Acer Aspire Lite AL14-44P-R0SP (NX.DMCSV.003) (R7 7730U/8GB/512GB SSD/14.5 inch FHD+/Win 11SL/Bạc) Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11) Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (I5-320/8GB/512GB/14 inch/Win11)
Hệ điều hành Win 11SL Win11SL (83RQ002PVN)
Cổng kết nối Supports Bluetooth® 5.2 or above 2x USB-A (USB 5Gbps) 1x USB-C (USB 5Gbps, hỗ trợ USB Power Delivery 45–65W và DisplayPort 1.2) 1x HDMI 1.4 1x jack tai nghe/micro 3.5mm (combo) 1x đầu đọc thẻ SD 1x cổng nguồn đầu tròn (Round Tip Power Connector)
USB-A 2 USB-C 1 HDMI 1.4
Bảo hành 1 năm International Travelers Warranty (ITW) —

Thuộc tính khác

Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần