Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 vs Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11)

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Độ đầy đủ 0% Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11) Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10% —
43.2 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp —
29.8 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp —
63.3 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc —
35.8 /100
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm —
41.0 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét —
33.8 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình —
39.9 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối —
42.7 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại —
42.6 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445

Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11)

Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11) Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11)
CPU AMD Ryzen AI 7 445 Intel Core i7-13620H
RAM 16 GB 1 x 16GB DDR4 3200MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 64GB ); 16 GB
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR4 Tốc độ 3200 MHz
Ổ cứng SSD 512 GB 512GB SSD M.2 NVMe ( 2 x M.2 NVMe ); 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2
GPU AMD Radeon Graphics NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU
VRAM 6 GB Loại bộ nhớ GDDR6 Xung boost 1740 MHz TGP 35–80 W
Nguồn thông số GPU chính hãng

Màn hình & tính di động

Thông số Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11) Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11)
Màn hình 16 inch; 1920 x 1200; OLED 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 144Hz , không cảm ứng , 250 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa , Acer ComfyView
Độ phân giải 1920 × 1080 Tấm nền IPS Tần số quét 144 Hz Độ sáng 250 nits
Pin 70 Wh 4 cell 54 Wh , Pin liền
Dung lượng pin 54 Wh
Trọng lượng trọng lượng của máy tính vẫn được kiểm soát ở mức khoảng 1,8 kg 2 kg
Khối lượng 2 kg Độ dày 22.7 mm
Kích thước — 359.5 x 238 x 22.7 mm
Khối lượng 2 kg Độ dày 22.7 mm

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11) Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-59G-59RD - NH.DXUSV.001 (Core 5 210H, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Fulll HD 144Hz, Win11)
Hệ điều hành Win11 Windows 11 Home SL
Cổng kết nối — 2 x USB Type C; 1 x USB 3.2; 1 x USB 2.0; 1 x micro SD card slot; Audio combo; 1 x HDMI; 1 x mini DisplayPort; WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth
USB-C 2 HDMI present Wi-Fi Wi-Fi 6
Bảo hành — 24 tháng

Thuộc tính khác

Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần