Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 vs Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Độ đầy đủ 0% Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám) Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10% —
44.7 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp —
32.3 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp —
63.3 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc —
38.3 /100
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm —
43.6 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét —
36.3 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình —
41.9 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối —
48.1 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại —
44.6 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330

Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)

Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám) Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)
CPU AMD Ryzen AI 5 330 Intel Core 5 315
RAM 16 GB 1x 8GB SODIMM DDR5-5600
Dung lượng 8 GB Loại RAM DDR5
Ổ cứng SSD PCIe 4.0 dung lượng 512GB 512GB SSD M.2 2242 PCIe ® 4.0x4 NVMe ®
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2 2242
GPU AMD Radeon Graphics Intel Graphics

Màn hình & tính di động

Thông số Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám) Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)
Màn hình 14" OLED; 14 inch; OLED; 95% DCI-P3 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Độ phân giải 1920 × 1200 Tấm nền IPS Độ sáng 400 nits
Pin 70Wh 50Wh
Dung lượng pin 50 Wh
Trọng lượng trọng lượng chỉ 1.4 kg Starting at 1.39 kg (3.06 lbs); trọng lượng chỉ từ 1,39kg
Khối lượng 1.39 kg
Kích thước — 314.4 x 222.1 x 16.9-17.9 mm
Khối lượng 1.39 kg

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám) Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)
Hệ điều hành Win11 Windows ® 11 Home Single Language, English
Cổng kết nối — 2 x USB-A (USB 5Gbps) 1 x USB-C (USB 5Gbps, hỗ trợ USB PD 45–65W, DisplayPort 1.2) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x Khe đọc thẻ SD 1 x Cổng nguồn tròn (Round Tip)
USB-A 2 USB-C 1 HDMI 1.4
Bảo hành — 24 tháng

Thông tin model

Thuộc tính khác

Thuộc tính Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Asus Vivobook S14 M3407KA-SF034WS AMD Ryzen AI 5 330 Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám) Máy tính xách tay/ Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00D6VN (Core 5 315) (Xám)
Mã sản phẩm #M3407KA-SF034WS #83RQ00D6VN
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần