Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) vs Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Độ đầy đủ 0% Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10% —
50.3 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp —
41.5 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp —
63.3 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc — —
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm —
52.5 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét —
41.5 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình —
50.3 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối —
59.9 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại —
49.3 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc)

Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W
CPU AMD Ryzen 5 7520U Intel Core 5 320
RAM 16GB LPDDR5 onboard 16GB; DDR5 SO-DIMM
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR5
Ổ cứng SSD 512GB 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2
GPU — Intel Graphics

Màn hình & tính di động

Thông số Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W
Màn hình 15.6 inch; 1920 x 1080; IPS; 60Hz; 250 nits 14 inches
Kích thước 14 inch
Pin 42Wh; adapter 45W 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion Không hỗ trợ sạc qua USB-C Power Delivery (PD)
Trọng lượng trọng lượng khoảng 1.63kg trọng lượng nhẹ 1,4kg
Khối lượng 1.4 kg Độ dày 17.9 mm
Kích thước 36.03 x 23.25 x 1.79cm độ mỏng 17,9 mm
Khối lượng 1.4 kg Độ dày 17.9 mm

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W
Hệ điều hành Windows 11 Home Win11
Cổng kết nối 2 x USB-A; 1 x USB-C; HDMI 1.4; 3.5 mm audio jack; Wi-Fi 6E; Bluetooth 5.3 1 x USB 2.0 Type-A (480Mbps) 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C (5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x cổng nguồn DC-in
HDMI 1.4
Bảo hành — 24 tháng

Thông tin model

Thông số Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W
Năm ra mắt — —
Mã model E1504FA X1404MA-EB028W
Mã máy — —

Thuộc tính khác

Thuộc tính Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Asus Vivobook Go E1504FA BQ340W (R5-7520U/16GB/512GB/15.6 inch/W11/Bạc) Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W Laptop ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB028W
Mã sản phẩm #E1504FA #X1404MA-EB028W
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần