Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H vs Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Độ đầy đủ 25% Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Độ đầy đủ 0%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
50.3 /100
—
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
41.5 /100
—
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
63.3 /100
—
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc — —
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
45.5 /100
—
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
41.5 /100
—
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
50.3 /100
—
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
34.4 /100
—
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
47.2 /100
—

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H

Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445

Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445
CPU Intel Core Ultra 7 255H AMD Ryzen AI 7 445
RAM 16GB; DDR5 on board
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR5
16 GB
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD Giao tiếp NVMe Chuẩn ổ M.2
SSD 512 GB
GPU Intel Graphics AMD Radeon Graphics

Màn hình & tính di động

Thông số Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445
Màn hình 16 inches
Kích thước 16 inch
16 inch; 1920 x 1200; OLED
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion; 42Wh; Sạc USB-C 65W
Dung lượng pin 42 Wh
70 Wh
Trọng lượng trọng lượng 1.88kg
Khối lượng 1.88 kg
trọng lượng của máy tính vẫn được kiểm soát ở mức khoảng 1,8 kg
Kích thước —
Khối lượng 1.88 kg
—

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445
Hệ điều hành Windows 11 Win11
Cổng kết nối 2 x USB-C 3.2 Gen 1 (5Gbps, hỗ trợ DisplayPort và Power Delivery) 2 x USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm
USB-A 2 USB-C 2 HDMI 1.4
—
Bảo hành — —

Thông tin model

Thông số Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445
Năm ra mắt — —
Mã model X1607CA-MB399W M3607GA-SH034W
Mã máy — —

Thuộc tính khác

Thuộc tính Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook 16 X1607CA-MB399W Ultra 7 255H Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445 Asus Vivobook S16 M3607GA-SH034W Ryzen AI 7 445
Mã sản phẩm #X1607CA-MB399W #M3607GA-SH034W
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần