Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 vs Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Độ đầy đủ 25% Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM Độ đầy đủ 25%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
28 /100
32 /100
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
6.7 /100
13.3 /100
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
60 /100
60 /100
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc
75 /100
58.2 /100
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
41.5 /100
45.3 /100
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
52.2 /100
43.3 /100
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
48.9 /100
43.7 /100
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
47.4 /100
71.2 /100
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
33.6 /100
35.6 /100

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320

Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM

Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM

  • Nhiều RAM hơn +4 GB
  • Pin lớn hơn +28 Wh
  • Nhẹ hơn -0.2 kg
  • Mỏng hơn -4.9 mm
THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM
CPU Intel Core 5 320 Intel Core 5 320
RAM 8 GB
Dung lượng 8 GB
12 GB
Dung lượng 12 GB
Ổ cứng SSD PCIe 4.0 dung lượng 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
SSD 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
GPU Intel Graphics Intel Graphics

Màn hình & tính di động

Thông số Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM
Màn hình 14 inch, IPS
Kích thước 14 inch Tấm nền IPS
14" FHD 120Hz; 14 inch; IPS; 120 Hz; 350 nit; 100% sRGB
Kích thước 14 inch Tấm nền IPS Tần số quét 120 Hz Độ sáng 350 nits
Pin 3 cell 42 Wh , Pin liền
Dung lượng pin 42 Wh
70 Wh; sạc 100 W
Dung lượng pin 70 Wh Công suất sạc 100 W
Trọng lượng trọng lượng chỉ 1.40 kg
Khối lượng 1.4 kg Độ dày 17.9 mm
trọng lượng chỉ 1.19 kg
Khối lượng 1.19 kg Độ dày 12.99 mm
Kích thước mỏng khoảng 17.9 mm
Khối lượng 1.4 kg Độ dày 17.9 mm
313.99 x 222.65 x 12.99 mm
Khối lượng 1.19 kg Độ dày 12.99 mm

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM
Hệ điều hành Win11 Win 11
Cổng kết nối 1 x USB-A; 1 x USB-C; HDMI; Wi-Fi 6; Bluetooth 5.3
USB-A 1 USB-C 1 HDMI present Wi-Fi Wi-Fi 6 Bluetooth 5.3
1 x USB-A; 1 x USB-C; 2 x Thunderbolt; Wi-Fi 6E; Bluetooth 5.3
USB-A 1 USB-C 1 Thunderbolt 2 Wi-Fi Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3
Bảo hành 24 tháng 24 tháng

Thông tin model

Thông số Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM
Năm ra mắt — —
Mã model X1404MA-EB219W SFA14-I31
Mã máy — —

Thuộc tính khác

Thuộc tính Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W Core 5 320 Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM Laptop Acer Swift Air 14 SFA14-I31-36GM
Mã sản phẩm #X1404MA-EB219W #SFA14-I31
Color — —
Weight — —
Size — —
Boxes — —
Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần