Giỏ hàng

location_on HN - Laptop Cũ Tốt
SO SÁNH LAPTOP

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS vs Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm)

Đặt cấu hình, điểm hiệu năng và giá bán cạnh nhau để chọn đúng chiếc laptop phù hợp với bạn.

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

So sánh điểm số

Điểm càng cao thể hiện khả năng đáp ứng tốt hơn trong từng nhóm tiêu chí.

Tiêu chí Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Độ đầy đủ 25% Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm) Độ đầy đủ 0%
Hiệu năng tổng CPU 40% · GPU 35% · RAM 15% · lưu trữ 10%
48.9 /100
—
CPU Xếp hạng benchmark theo phiên bản dữ liệu — —
GPU Xếp hạng benchmark đồ họa — —
RAM Dung lượng, thế hệ, tốc độ và khả năng nâng cấp
41.5 /100
—
Lưu trữ Công nghệ, dung lượng, giao tiếp và nâng cấp
60 /100
—
Màn hình Độ phân giải, tấm nền, tần số quét và màu sắc
75 /100
—
Văn phòng Học tập, họp trực tuyến và đa nhiệm
52.4 /100
—
Chơi game Ưu tiên GPU, CPU và tần số quét
63.9 /100
—
Sáng tạo Đồ họa, dựng video và màn hình
60.5 /100
—
Di động Pin, khối lượng, độ mỏng và kết nối
40.3 /100
—
Kết nối Số lượng cổng và thế hệ kết nối không dây — —
Giá / hiệu năng Hiệu năng tương quan với giá bán hiện tại
47.2 /100
—

Điểm 0–100 được version hóa. CPU/GPU dùng percentile từ bộ benchmark được cấp phép; các thành phần chưa có dữ liệu không bị tính là 0 mà được phản ánh bằng độ đầy đủ dữ liệu.

TÓM TẮT NHANH

Điểm khác biệt chính

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm)

Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm)

Chưa đủ dữ liệu điểm số để xác định lợi thế nổi bật cho sản phẩm này.

THÔNG SỐ CHI TIẾT

Cấu hình và tính năng

Hiệu năng

Thông số Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm) Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm)
CPU R5 7535HS Intel Core Ultra 5 226V
RAM 16GB RAM DDR5; 16 GB
Dung lượng 16 GB Loại RAM DDR5
16GB LPDDR5X
Ổ cứng SSD 512GB; 512 GB
Dung lượng 512 GB Công nghệ SSD
SSD 512GB
GPU NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
VRAM 6 GB Loại bộ nhớ GDDR6 Xung boost 1740 MHz TGP 35–80 W
Nguồn thông số GPU chính hãng
—

Màn hình & tính di động

Thông số Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm) Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm)
Màn hình 15.6 inch, IPS
Kích thước 15.6 inch Tấm nền IPS
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10, FHD+ (1920x1200)
Pin 4 cell 57 Wh , Pin liền
Dung lượng pin 57 Wh
4-cell 65Wh; 65Wh; sạc nhanh qua USB-C 100W
Trọng lượng Trọng lượng 2.1kg
Khối lượng 2.1 kg Độ dày 23.5 mm
trọng lượng 1.24kg
Kích thước 362.3 x 239.89 x 23.5 mm
Khối lượng 2.1 kg Độ dày 23.5 mm
312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm

Kết nối & trải nghiệm

Thông số Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-41-R0FE R7 7735HS Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm) Laptop Acer Swift Go AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) (Ultra 5 226V/16GB/512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xanh/Vỏ nhôm)
Hệ điều hành Win11 Win11
Cổng kết nối 1 x USB Type C / DisplayPort; 3 x USB 3.2; Audio combo; 1 x HDMI; LAN 1 Gb/s; WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.1
USB-C 1 HDMI present Wi-Fi Wi-Fi 6 Bluetooth 5.1
Supports Bluetooth® 5.4 or above; 1 x USB-A; 1 x USB-C; 1 x Thunderbolt; HDMI 2.1; 3.5 mm audio jack
Bảo hành 24 tháng —

Thuộc tính khác

Đăng ký để<span class="yellow">nhận thông tin mới</span>

Đăng ký đểnhận thông tin mới

hàng tuần